Tiếng Việt
Quên đi tiếng Anh là gì?
quên đi tiếng Anh là Forget about /fərˈɡɛt əˈbaʊt/. Bỏ qua hoặc không nhớ đến một điều gì đó đã xảy ra hoặc đã biết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Forget about
Ví dụ câu với quên đi / Forget about
- 1
Hãy quên đi quá khứ và bắt đầu lại từ đầu.
Forget about the past and start anew.
- 2
Cô ấy cố gắng quên đi những ký ức đau buồn.
She tries to forget about the painful memories.
Ghi chú dùng từ quên đi
'Quên đi' là cụm từ diễn tả hành động bỏ qua hoặc không nhớ đến điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'forget', 'release', 'move on'.
Video minh hoạ quên đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quên đi
Câu hỏi thường gặp về "quên đi"
Quên đi tiếng Anh là gì?
Quên đi tiếng Anh là "Forget about" (cụm từ), nghĩa là: Bỏ qua hoặc không nhớ đến một điều gì đó đã xảy ra hoặc đã biết.
"Forget about" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Forget about" nghĩa tiếng Việt là "quên đi". 'Quên đi' là cụm từ diễn tả hành động bỏ qua hoặc không nhớ đến điều gì đó.
Phát âm "Forget about" như thế nào?
"Forget about" có phiên âm IPA /fərˈɡɛt əˈbaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Forget about"?
Forget about the past and start anew. — Hãy quên đi quá khứ và bắt đầu lại từ đầu.