The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đêm ngày tiếng Anh là gì?

đêm ngày tiếng Anh là day and night /deɪ ænd naɪt/. Ngày và đêm, tức là liên tục không ngừng nghỉ.

Hình minh hoạ "đêm ngày" tiếng Anh là "day and night"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

day and night

Cụm từ
/deɪ ænd naɪt/

Ví dụ câu với đêm ngày / day and night

  1. 1

    Anh ấy làm việc ngày và đêm để hoàn thành dự án.

    He works day and night to finish the project.

  2. 2

    Chúng tôi phải giữ an ninh ngày và đêm.

    We have to keep security day and night.

Ghi chú dùng từ đêm ngày

Diễn tả sự liên tục, không ngừng nghỉ trong thời gian. Các từ liên quan: 'liên tục' (continuous), 'không ngừng' (uninterrupted), '24/7' (24/7).

Video minh hoạ đêm ngày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đêm ngày

Câu hỏi thường gặp về "đêm ngày"

Đêm ngày tiếng Anh là gì?

Đêm ngày tiếng Anh là "day and night" (cụm từ), nghĩa là: Ngày và đêm, tức là liên tục không ngừng nghỉ.

"day and night" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"day and night" nghĩa tiếng Việt là "đêm ngày". Diễn tả sự liên tục, không ngừng nghỉ trong thời gian.

Phát âm "day and night" như thế nào?

"day and night" có phiên âm IPA /deɪ ænd naɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "day and night"?

He works day and night to finish the project. — Anh ấy làm việc ngày và đêm để hoàn thành dự án.