Tiếng Việt
Dạ vũ tiếng Anh là gì?
dạ vũ tiếng Anh là night ball /naɪt bɔːl/. Một buổi trình diễn múa trong đêm, thường có các vũ công biểu diễn trong trang phục lộng lẫy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
night ball
Ví dụ câu với dạ vũ / night ball
- 1
The night ball featured stunning performances by professional dancers.
Dạ vũ diễn ra tại khách sạn lớn trong trung tâm thành phố.
- 2
Guests wore elegant dresses for the night ball.
Khách mời mặc trang phục sang trọng cho dạ vũ.
Ghi chú dùng từ dạ vũ
Dạ vũ là một loại hình giải trí trong các buổi tiệc tối trang trọng. Các từ liên quan: 'ball' (bữa tiệc), 'dance' (nhảy), 'performance' (buổi biểu diễn).
Video minh hoạ dạ vũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dạ vũ
Câu hỏi thường gặp về "dạ vũ"
Dạ vũ tiếng Anh là gì?
Dạ vũ tiếng Anh là "night ball" (danh từ), nghĩa là: Một buổi trình diễn múa trong đêm, thường có các vũ công biểu diễn trong trang phục lộng lẫy.
"night ball" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"night ball" nghĩa tiếng Việt là "dạ vũ". Dạ vũ là một loại hình giải trí trong các buổi tiệc tối trang trọng.
Phát âm "night ball" như thế nào?
"night ball" có phiên âm IPA /naɪt bɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "night ball"?
Dạ vũ diễn ra tại khách sạn lớn trong trung tâm thành phố. — The night ball featured stunning performances by professional dancers.