The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con vạc tiếng Anh là gì?

con vạc tiếng Anh là black-crowned night heron /blæk ˌkraʊnd ˈnaɪt ˈhɛrən/. Chim cò đen có vương miện đen trên đầu, thường sống ở vùng đầm lầy và bãi cỏ nước.

Hình minh hoạ "con vạc" tiếng Anh là "black-crowned night heron"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

black-crowned night heron

Danh từ
/blæk ˌkraʊnd ˈnaɪt ˈhɛrən/

Ví dụ câu với con vạc / black-crowned night heron

  1. 1

    Con vạc thường săn mồi vào ban đêm để tránh kẻ thù.

    The black-crowned night heron usually hunts at night to avoid predators.

  2. 2

    Chúng tôi thấy một con vạc đậu trên cành cây gần hồ.

    We saw a black-crowned night heron perched on a branch near the lake.

Ghi chú dùng từ con vạc

Con vạc là loài chim thuộc họ Cò, có đặc điểm nổi bật là vương miện đen trên đầu. Các từ liên quan: 'heron' (cò), 'wading bird' (chim săn bãi), 'wetlands' (đầm lầy).

Video minh hoạ con vạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con vạc

Câu hỏi thường gặp về "con vạc"

Con vạc tiếng Anh là gì?

Con vạc tiếng Anh là "black-crowned night heron" (danh từ), nghĩa là: Chim cò đen có vương miện đen trên đầu, thường sống ở vùng đầm lầy và bãi cỏ nước.

"black-crowned night heron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"black-crowned night heron" nghĩa tiếng Việt là "con vạc". Con vạc là loài chim thuộc họ Cò, có đặc điểm nổi bật là vương miện đen trên đầu.

Phát âm "black-crowned night heron" như thế nào?

"black-crowned night heron" có phiên âm IPA /blæk ˌkraʊnd ˈnaɪt ˈhɛrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "black-crowned night heron"?

The black-crowned night heron usually hunts at night to avoid predators. — Con vạc thường săn mồi vào ban đêm để tránh kẻ thù.