The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đèn pha ô tô tiếng Anh là gì?

Đèn pha ô tô tiếng Anh là Car headlight /kɑːr ˈhɛdlaɪt/. Đèn dùng để chiếu sáng phía trước xe ô tô khi lái xe trong điều kiện tối hoặc thời tiết xấu.

Hình minh hoạ "Đèn pha ô tô" tiếng Anh là "Car headlight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Car headlight

Danh từ
/kɑːr ˈhɛdlaɪt/

Ví dụ câu với Đèn pha ô tô / Car headlight

  1. 1

    Tôi bật đèn pha ô tô để lái an toàn hơn vào ban đêm.

    I turned on the car headlight to drive more safely at night.

  2. 2

    Đèn pha ô tô mới giúp tăng khả năng quan sát trên đường tối.

    The new car headlight helps improve visibility on dark roads.

Ghi chú dùng từ Đèn pha ô tô

Đèn pha ô tô là thiết bị chiếu sáng phía trước xe giúp người lái xe quan sát rõ hơn trong điều kiện thiếu sáng. Các thuật ngữ liên quan: 'đèn hậu' (rear light), 'đèn xi-nhan' (turn signal), 'đèn sương mù' (fog light).

Video minh hoạ Đèn pha ô tô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đèn pha ô tô

Câu hỏi thường gặp về "Đèn pha ô tô"

Đèn pha ô tô tiếng Anh là gì?

Đèn pha ô tô tiếng Anh là "Car headlight" (danh từ), nghĩa là: Đèn dùng để chiếu sáng phía trước xe ô tô khi lái xe trong điều kiện tối hoặc thời tiết xấu.

"Car headlight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Car headlight" nghĩa tiếng Việt là "Đèn pha ô tô". Đèn pha ô tô là thiết bị chiếu sáng phía trước xe giúp người lái xe quan sát rõ hơn trong điều kiện thiếu sáng.

Phát âm "Car headlight" như thế nào?

"Car headlight" có phiên âm IPA /kɑːr ˈhɛdlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Car headlight"?

I turned on the car headlight to drive more safely at night. — Tôi bật đèn pha ô tô để lái an toàn hơn vào ban đêm.