The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đèn pha xe ô tô tiếng Anh là gì?

Đèn pha xe ô tô tiếng Anh là Automotive headlight /ˌɔːtəˈmoʊtɪv ˈhɛdlaɪt/. Đèn pha của xe ô tô dùng để chiếu sáng đường khi lái xe trong điều kiện thiếu sáng hoặc ban đêm.

Hình minh hoạ "Đèn pha xe ô tô" tiếng Anh là "Automotive headlight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Automotive headlight

Danh từ
/ˌɔːtəˈmoʊtɪv ˈhɛdlaɪt/

Ví dụ câu với Đèn pha xe ô tô / Automotive headlight

  1. 1

    Tôi bật đèn pha xe ô tô để lái an toàn hơn trong đêm.

    I turned on the automotive headlight to drive more safely at night.

  2. 2

    Đèn pha mới giúp xe ô tô của tôi chiếu sáng rõ hơn trên đường tối.

    The new automotive headlight helps my car illuminate better on dark roads.

Ghi chú dùng từ Đèn pha xe ô tô

Đèn pha xe ô tô là thiết bị chiếu sáng phía trước của xe, giúp người lái nhìn rõ đường trong điều kiện tối. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đèn hậu' (rear light), 'đèn xi-nhan' (turn signal), và 'đèn sương mù' (fog light).

Video minh hoạ Đèn pha xe ô tô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đèn pha xe ô tô

Câu hỏi thường gặp về "Đèn pha xe ô tô"

Đèn pha xe ô tô tiếng Anh là gì?

Đèn pha xe ô tô tiếng Anh là "Automotive headlight" (danh từ), nghĩa là: Đèn pha của xe ô tô dùng để chiếu sáng đường khi lái xe trong điều kiện thiếu sáng hoặc ban đêm.

"Automotive headlight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Automotive headlight" nghĩa tiếng Việt là "Đèn pha xe ô tô". Đèn pha xe ô tô là thiết bị chiếu sáng phía trước của xe, giúp người lái nhìn rõ đường trong điều kiện tối.

Phát âm "Automotive headlight" như thế nào?

"Automotive headlight" có phiên âm IPA /ˌɔːtəˈmoʊtɪv ˈhɛdlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Automotive headlight"?

I turned on the automotive headlight to drive more safely at night. — Tôi bật đèn pha xe ô tô để lái an toàn hơn trong đêm.