The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lão tiếng Anh là gì?

lão tiếng Anh là old man /oʊld mæn/. Người đàn ông cao tuổi, đã già.

Hình minh hoạ "lão" tiếng Anh là "old man"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

old man

Danh từ
/oʊld mæn/

Ví dụ câu với lão / old man

  1. 1

    The old man sat on the park bench, feeding the birds.

    Ông lão ngồi trên ghế công viên, cho chim ăn.

  2. 2

    My grandfather is an old man who loves telling stories.

    Ông tôi là một lão, thích kể chuyện.

Ghi chú dùng từ lão

Lão dùng để chỉ người đàn ông già. Các từ liên quan: elderly (người cao tuổi), senior (người lớn tuổi), pensioner (người nhận lương hưu).

Video minh hoạ lão

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lão

Câu hỏi thường gặp về "lão"

Lão tiếng Anh là gì?

Lão tiếng Anh là "old man" (danh từ), nghĩa là: Người đàn ông cao tuổi, đã già.

"old man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"old man" nghĩa tiếng Việt là "lão". Lão dùng để chỉ người đàn ông già.

Phát âm "old man" như thế nào?

"old man" có phiên âm IPA /oʊld mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "old man"?

Ông lão ngồi trên ghế công viên, cho chim ăn. — The old man sat on the park bench, feeding the birds.