Tiếng Việt
Già cỗi tiếng Anh là gì?
già cỗi tiếng Anh là Aged /eɪdʒd/. Cũ kỹ, đã qua sử dụng hoặc đã lâu đời, thường mang ý nghĩa về sự già yếu hoặc lỗi thời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aged
Ví dụ câu với già cỗi / Aged
- 1
Cây cổ thụ trong vườn rất già cỗi.
The ancient tree in the garden is very aged.
- 2
Xe ô tô cũ kỹ này đã không còn hoạt động tốt.
This old car is quite aged and not functioning well.
Ghi chú dùng từ già cỗi
Từ 'già cỗi' mô tả thứ gì đó đã cũ hoặc già yếu. Các từ liên quan gồm 'antique' (cổ xưa), 'vintage' (hàng hiệu cũ), 'elderly' (người già).
Video minh hoạ già cỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với già cỗi
Câu hỏi thường gặp về "già cỗi"
Già cỗi tiếng Anh là gì?
Già cỗi tiếng Anh là "Aged" (tính từ), nghĩa là: Cũ kỹ, đã qua sử dụng hoặc đã lâu đời, thường mang ý nghĩa về sự già yếu hoặc lỗi thời.
"Aged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aged" nghĩa tiếng Việt là "già cỗi". Từ 'già cỗi' mô tả thứ gì đó đã cũ hoặc già yếu.
Phát âm "Aged" như thế nào?
"Aged" có phiên âm IPA /eɪdʒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aged"?
The ancient tree in the garden is very aged. — Cây cổ thụ trong vườn rất già cỗi.