The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có tuổi tiếng Anh là gì?

có tuổi tiếng Anh là aged /eɪʤd/. đã có tuổi, trưởng thành

Hình minh hoạ "có tuổi" tiếng Anh là "aged"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aged

Tính từ
/eɪʤd/

Ví dụ câu với có tuổi / aged

  1. 1

    Ông ấy đã có tuổi và cần được chăm sóc đặc biệt.

    He is aged and needs special care.

  2. 2

    Cây này đã có tuổi và bắt đầu yếu đi.

    This tree is aged and starting to weaken.

Ghi chú dùng từ có tuổi

Từ 'aged' dùng để mô tả người hoặc vật đã có tuổi. Các từ liên quan gồm 'elderly' (cao tuổi, người già), 'senior' (cao tuổi, người lớn tuổi), 'vintage' (cổ điển, có giá trị lịch sử).

Video minh hoạ có tuổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có tuổi

Câu hỏi thường gặp về "có tuổi"

Có tuổi tiếng Anh là gì?

Có tuổi tiếng Anh là "aged" (tính từ), nghĩa là: đã có tuổi, trưởng thành

"aged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aged" nghĩa tiếng Việt là "có tuổi". Từ 'aged' dùng để mô tả người hoặc vật đã có tuổi.

Phát âm "aged" như thế nào?

"aged" có phiên âm IPA /eɪʤd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aged"?

He is aged and needs special care. — Ông ấy đã có tuổi và cần được chăm sóc đặc biệt.