Tiếng Việt
Đét tiếng Anh là gì?
đét tiếng Anh là Smack /smæk/. Cú đấm mạnh hoặc tiếng vỗ tay lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Smack
Ví dụ câu với đét / Smack
- 1
Anh ấy đã nhận một cú đấm mạnh từ đối thủ.
He received a smack from his opponent.
- 2
Tiếng vỗ tay lớn vang lên khi màn trình diễn kết thúc.
A loud smack of applause erupted at the end of the performance.
Ghi chú dùng từ đét
Đét là một từ lóng chỉ cú đấm mạnh hoặc tiếng vỗ tay lớn. Các từ liên quan gồm 'punch' (đấm), 'slap' (tát), 'clap' (vỗ tay).
Video minh hoạ đét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đét
Câu hỏi thường gặp về "đét"
Đét tiếng Anh là gì?
Đét tiếng Anh là "Smack" (danh từ), nghĩa là: Cú đấm mạnh hoặc tiếng vỗ tay lớn.
"Smack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Smack" nghĩa tiếng Việt là "đét". Đét là một từ lóng chỉ cú đấm mạnh hoặc tiếng vỗ tay lớn.
Phát âm "Smack" như thế nào?
"Smack" có phiên âm IPA /smæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Smack"?
He received a smack from his opponent. — Anh ấy đã nhận một cú đấm mạnh từ đối thủ.