Tiếng Việt
Cá đét tiếng Anh là gì?
cá đét tiếng Anh là anago /anago/. Cá đét là một loại cá nhỏ, thường được dùng trong ẩm thực Nhật Bản, có thân dài và mảnh, thường sống ở vùng biển nông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anago
Ví dụ câu với cá đét / anago
- 1
Tôi thích ăn cá đét nướng với chút muối.
I love eating grilled anago with a pinch of salt.
- 2
Cá đét thường được chế biến thành món sushi trong nhà hàng Nhật.
Anago is often prepared as sushi in Japanese restaurants.
Ghi chú dùng từ cá đét
Cá đét là loại cá nhỏ, phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản. Các từ liên quan: sushi (sashimi cá sống), tempura (món chiên giòn), biển (sea).
Video minh hoạ cá đét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá đét
Câu hỏi thường gặp về "cá đét"
Cá đét tiếng Anh là gì?
Cá đét tiếng Anh là "anago" (danh từ), nghĩa là: Cá đét là một loại cá nhỏ, thường được dùng trong ẩm thực Nhật Bản, có thân dài và mảnh, thường sống ở vùng biển nông.
"anago" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anago" nghĩa tiếng Việt là "cá đét". Cá đét là loại cá nhỏ, phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.
Phát âm "anago" như thế nào?
"anago" có phiên âm IPA /anago/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anago"?
I love eating grilled anago with a pinch of salt. — Tôi thích ăn cá đét nướng với chút muối.