The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khô đét tiếng Anh là gì?

khô đét tiếng Anh là shrivelled up /ˈʃrɪvld ʌp/. bị khô cạn, nhỏ lại, teo lại do mất nước hoặc tuổi tác.

Hình minh hoạ "khô đét" tiếng Anh là "shrivelled up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shrivelled up

Tính từ
/ˈʃrɪvld ʌp/

Ví dụ câu với khô đét / shrivelled up

  1. 1

    Lá cây khô đét sau một mùa hè nóng bức.

    The leaves shrivelled up after a hot summer.

  2. 2

    Da của ông già khô đét do lão hóa.

    The old man's skin was shrivelled up due to aging.

Ghi chú dùng từ khô đét

Từ này mô tả trạng thái bị co lại, khô cạn. Các từ liên quan gồm 'dried', 'withered', 'parched' đều liên quan đến trạng thái khô cạn hoặc teo lại.

Video minh hoạ khô đét

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khô đét

Câu hỏi thường gặp về "khô đét"

Khô đét tiếng Anh là gì?

Khô đét tiếng Anh là "shrivelled up" (tính từ), nghĩa là: bị khô cạn, nhỏ lại, teo lại do mất nước hoặc tuổi tác.

"shrivelled up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shrivelled up" nghĩa tiếng Việt là "khô đét". Từ này mô tả trạng thái bị co lại, khô cạn.

Phát âm "shrivelled up" như thế nào?

"shrivelled up" có phiên âm IPA /ˈʃrɪvld ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shrivelled up"?

The leaves shrivelled up after a hot summer. — Lá cây khô đét sau một mùa hè nóng bức.