Tiếng Việt
Dị chất tiếng Anh là gì?
dị chất tiếng Anh là Foreign substance /ˈfɔːrɪn ˈsʌbstəns/. Chất lạ hoặc không thuộc về cơ thể hoặc hệ thống sinh học, thường gây hại hoặc phản ứng miễn dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foreign substance
Ví dụ câu với dị chất / Foreign substance
- 1
The doctor detected a foreign substance in the patient's blood.
Bác sĩ phát hiện một dị chất trong máu của bệnh nhân.
- 2
The immune system reacts to foreign substances like bacteria and viruses.
Hệ miễn dịch phản ứng với dị chất như vi khuẩn và virus.
Ghi chú dùng từ dị chất
Dị chất là các vật thể hoặc chất lạ xâm nhập vào cơ thể, gây phản ứng miễn dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'allergen' (dị ứng tố), 'antigen' (kháng nguyên), và 'toxins' (độc tố).
Video minh hoạ dị chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dị chất
Câu hỏi thường gặp về "dị chất"
Dị chất tiếng Anh là gì?
Dị chất tiếng Anh là "Foreign substance" (danh từ), nghĩa là: Chất lạ hoặc không thuộc về cơ thể hoặc hệ thống sinh học, thường gây hại hoặc phản ứng miễn dịch.
"Foreign substance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foreign substance" nghĩa tiếng Việt là "dị chất". Dị chất là các vật thể hoặc chất lạ xâm nhập vào cơ thể, gây phản ứng miễn dịch.
Phát âm "Foreign substance" như thế nào?
"Foreign substance" có phiên âm IPA /ˈfɔːrɪn ˈsʌbstəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foreign substance"?
Bác sĩ phát hiện một dị chất trong máu của bệnh nhân. — The doctor detected a foreign substance in the patient's blood.