Tiếng Việt
Dị tật tiếng Anh là gì?
dị tật tiếng Anh là malformation /ˌmælfɔrˈmeɪʃən/. Sự sai lệch hoặc biến dạng bất thường của cơ thể hoặc bộ phận nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
malformation
Ví dụ câu với dị tật / malformation
- 1
Cậu bé sinh ra với một dị tật ở chân.
The baby was born with a malformation of the leg.
- 2
Các dị tật bẩm sinh có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ.
Congenital malformations can affect a child's health.
Ghi chú dùng từ dị tật
Dị tật đề cập đến sự biến dạng bất thường của cơ thể hoặc bộ phận. Các từ liên quan gồm có 'defect' (thiếu sót), 'abnormality' (bất thường), và 'deformity' (biến dạng).
Video minh hoạ dị tật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dị tật
Câu hỏi thường gặp về "dị tật"
Dị tật tiếng Anh là gì?
Dị tật tiếng Anh là "malformation" (danh từ), nghĩa là: Sự sai lệch hoặc biến dạng bất thường của cơ thể hoặc bộ phận nào đó.
"malformation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"malformation" nghĩa tiếng Việt là "dị tật". Dị tật đề cập đến sự biến dạng bất thường của cơ thể hoặc bộ phận.
Phát âm "malformation" như thế nào?
"malformation" có phiên âm IPA /ˌmælfɔrˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "malformation"?
The baby was born with a malformation of the leg. — Cậu bé sinh ra với một dị tật ở chân.