Tiếng Việt
Dị vật tiếng Anh là gì?
dị vật tiếng Anh là Foreign object /ˈfɔːrɪn ˈɒbʤɛkt/. Vật thể lạ hoặc không thuộc về cơ thể hoặc môi trường tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foreign object
Ví dụ câu với dị vật / Foreign object
- 1
Bệnh nhân cần phẫu thuật vì dị vật trong dạ dày.
The patient needed surgery due to a foreign object in the stomach.
- 2
Dị vật trong tai gây khó chịu và đau đớn.
A foreign object in the ear causes discomfort and pain.
Ghi chú dùng từ dị vật
Dị vật là vật thể không tự nhiên hoặc không thuộc về nơi nào đó. Các từ liên quan: 'foreign', 'object', 'intruder' (kẻ xâm nhập), 'unusual item' (món đồ lạ).
Video minh hoạ dị vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dị vật
Câu hỏi thường gặp về "dị vật"
Dị vật tiếng Anh là gì?
Dị vật tiếng Anh là "Foreign object" (danh từ), nghĩa là: Vật thể lạ hoặc không thuộc về cơ thể hoặc môi trường tự nhiên.
"Foreign object" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foreign object" nghĩa tiếng Việt là "dị vật". Dị vật là vật thể không tự nhiên hoặc không thuộc về nơi nào đó.
Phát âm "Foreign object" như thế nào?
"Foreign object" có phiên âm IPA /ˈfɔːrɪn ˈɒbʤɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foreign object"?
The patient needed surgery due to a foreign object in the stomach. — Bệnh nhân cần phẫu thuật vì dị vật trong dạ dày.