Tiếng Việt
Dĩ vãng tiếng Anh là gì?
dĩ vãng tiếng Anh là bygone days /ˈbaɪɡɒn deɪz/. Thời kỳ đã qua, quá khứ xa xưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bygone days
Ví dụ câu với dĩ vãng / bygone days
- 1
Tôi thường nhớ về những dĩ vãng đẹp đẽ của tuổi trẻ.
I often reminisce about the bygone days of my youth.
- 2
Những dĩ vãng đó khiến tôi cảm thấy hoài niệm.
Those bygone days make me feel nostalgic.
Ghi chú dùng từ dĩ vãng
Dĩ vãng đề cập đến quá khứ xa xôi, thường mang ý nghĩa hoài niệm. Các từ liên quan gồm có 'nostalgia' (hoài niệm), 'past' (quá khứ), 'history' (lịch sử).
Video minh hoạ dĩ vãng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dĩ vãng
Câu hỏi thường gặp về "dĩ vãng"
Dĩ vãng tiếng Anh là gì?
Dĩ vãng tiếng Anh là "bygone days" (cụm từ), nghĩa là: Thời kỳ đã qua, quá khứ xa xưa.
"bygone days" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bygone days" nghĩa tiếng Việt là "dĩ vãng". Dĩ vãng đề cập đến quá khứ xa xôi, thường mang ý nghĩa hoài niệm.
Phát âm "bygone days" như thế nào?
"bygone days" có phiên âm IPA /ˈbaɪɡɒn deɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bygone days"?
I often reminisce about the bygone days of my youth. — Tôi thường nhớ về những dĩ vãng đẹp đẽ của tuổi trẻ.