Tiếng Việt
Đi công tác tiếng Anh là gì?
đi công tác tiếng Anh là go on a business trip /goʊ ɑn ə ˈbɪznəs trɪp/. Đi công tác là hành động đi đến một địa điểm khác để thực hiện công việc liên quan đến công việc hoặc doanh nghiệp của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go on a business trip
Ví dụ câu với đi công tác / go on a business trip
- 1
Anh ấy sẽ đi công tác đến Hà Nội vào tuần tới.
He will go on a business trip to Hanoi next week.
- 2
Chúng tôi đã chuẩn bị mọi thứ cho chuyến đi công tác của ông ấy.
We have prepared everything for his business trip.
Ghi chú dùng từ đi công tác
Đi công tác thường liên quan đến công việc và có thể đi xa hoặc xa trong nội bộ công ty. Các từ liên quan: 'business', 'trip', 'meeting' (công việc, chuyến đi, cuộc họp).
Video minh hoạ đi công tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi công tác
- đi công tác nước ngoàigo on an overseas trip
- đigo
- công tácmission
- cử đi công tácsend on a working trip
- đang đi công tácon a business trip
- người đi công tácbusiness traveler
- chuyến đi công tácBusiness trip
- thư cử đi công tácBusiness trip letter
- cử cán bộ đi công tácsend a cadre on a working trip
- quyết định cử đi công tácdecision to send on a working trip
- vấptrip
- chuyếntrip
Câu hỏi thường gặp về "đi công tác"
Đi công tác tiếng Anh là gì?
Đi công tác tiếng Anh là "go on a business trip" (cụm từ), nghĩa là: Đi công tác là hành động đi đến một địa điểm khác để thực hiện công việc liên quan đến công việc hoặc doanh nghiệp của mình.
"go on a business trip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go on a business trip" nghĩa tiếng Việt là "đi công tác". Đi công tác thường liên quan đến công việc và có thể đi xa hoặc xa trong nội bộ công ty.
Phát âm "go on a business trip" như thế nào?
"go on a business trip" có phiên âm IPA /goʊ ɑn ə ˈbɪznəs trɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go on a business trip"?
He will go on a business trip to Hanoi next week. — Anh ấy sẽ đi công tác đến Hà Nội vào tuần tới.