Tiếng Việt
Chuyến đi công tác tiếng Anh là gì?
chuyến đi công tác tiếng Anh là Business trip /ˈbɪznɪs trɪp/. Chuyến đi để công tác hoặc công việc, thường đi xa để gặp khách hàng hoặc tham dự cuộc họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Business trip
Ví dụ câu với chuyến đi công tác / Business trip
- 1
Tôi sẽ có một chuyến đi công tác tới Hà Nội vào tuần tới.
I have a business trip to Hanoi next week.
- 2
Chuyến đi công tác của anh ấy kéo dài ba ngày.
His business trip lasted three days.
Ghi chú dùng từ chuyến đi công tác
Chuyến đi công tác là hoạt động đi xa để thực hiện công việc. Các từ liên quan gồm 'business travel' (du lịch công tác), 'conference' (hội nghị), 'meeting' (cuộc họp).
Video minh hoạ chuyến đi công tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyến đi công tác
Câu hỏi thường gặp về "chuyến đi công tác"
Chuyến đi công tác tiếng Anh là gì?
Chuyến đi công tác tiếng Anh là "Business trip" (danh từ), nghĩa là: Chuyến đi để công tác hoặc công việc, thường đi xa để gặp khách hàng hoặc tham dự cuộc họp.
"Business trip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Business trip" nghĩa tiếng Việt là "chuyến đi công tác". Chuyến đi công tác là hoạt động đi xa để thực hiện công việc.
Phát âm "Business trip" như thế nào?
"Business trip" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs trɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Business trip"?
I have a business trip to Hanoi next week. — Tôi sẽ có một chuyến đi công tác tới Hà Nội vào tuần tới.