Tiếng Việt
Người đi công tác tiếng Anh là gì?
người đi công tác tiếng Anh là business traveler /ˈbɪznəs ˈtrævələr/. Người đi công tác là người đi đến nơi khác để thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ liên quan đến công việc của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business traveler
Ví dụ câu với người đi công tác / business traveler
- 1
Anh ấy là một người đi công tác thường xuyên trong công ty.
He is a frequent business traveler for his company.
- 2
Người đi công tác cần chuẩn bị hành lý kỹ lưỡng trước chuyến đi.
A business traveler needs to prepare their luggage carefully before the trip.
Ghi chú dùng từ người đi công tác
Người đi công tác thường xuyên di chuyển để công tác. Các từ liên quan: 'travel' (đi du lịch), 'corporate' (doanh nghiệp), 'itinerary' (lịch trình).
Video minh hoạ người đi công tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đi công tác
Câu hỏi thường gặp về "người đi công tác"
Người đi công tác tiếng Anh là gì?
Người đi công tác tiếng Anh là "business traveler" (danh từ), nghĩa là: Người đi công tác là người đi đến nơi khác để thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ liên quan đến công việc của họ.
"business traveler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business traveler" nghĩa tiếng Việt là "người đi công tác". Người đi công tác thường xuyên di chuyển để công tác.
Phát âm "business traveler" như thế nào?
"business traveler" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs ˈtrævələr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business traveler"?
He is a frequent business traveler for his company. — Anh ấy là một người đi công tác thường xuyên trong công ty.