Tiếng Việt
Thư cử đi công tác tiếng Anh là gì?
thư cử đi công tác tiếng Anh là Business trip letter /ˈbɪznəs ˈtrɪp ˈlɛtər/. Thư gửi để thông báo hoặc yêu cầu về chuyến công tác của nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Business trip letter
Ví dụ câu với thư cử đi công tác / Business trip letter
- 1
Tôi đã gửi thư cử đi công tác cho nhân viên mới.
I sent a business trip letter to the new employee.
- 2
Bạn cần viết thư cử đi công tác để xin phép trưởng phòng.
You need to write a business trip letter to request permission from the manager.
Ghi chú dùng từ thư cử đi công tác
Thư cử đi công tác là loại thư chính thức thông báo hoặc đề nghị về chuyến công tác. Các từ liên quan: 'business' (kinh doanh), 'trip' (chuyến đi), 'letter' (thư).
Video minh hoạ thư cử đi công tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư cử đi công tác
Câu hỏi thường gặp về "thư cử đi công tác"
Thư cử đi công tác tiếng Anh là gì?
Thư cử đi công tác tiếng Anh là "Business trip letter" (danh từ), nghĩa là: Thư gửi để thông báo hoặc yêu cầu về chuyến công tác của nhân viên.
"Business trip letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Business trip letter" nghĩa tiếng Việt là "thư cử đi công tác". Thư cử đi công tác là loại thư chính thức thông báo hoặc đề nghị về chuyến công tác.
Phát âm "Business trip letter" như thế nào?
"Business trip letter" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs ˈtrɪp ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Business trip letter"?
I sent a business trip letter to the new employee. — Tôi đã gửi thư cử đi công tác cho nhân viên mới.