The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi học quân sự tiếng Anh là gì?

đi học quân sự tiếng Anh là participate in student military training /pɑrˈtɪsəˌpeɪt ɪn ˈstudənt ˈmɪləˌtɛri ˈtreɪnɪŋ/. Tham gia vào hoạt động huấn luyện quân sự dành cho sinh viên.

Hình minh hoạ "đi học quân sự" tiếng Anh là "participate in student military training"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

participate in student military training

Động từ
/pɑrˈtɪsəˌpeɪt ɪn ˈstudənt ˈmɪləˌtɛri ˈtreɪnɪŋ/

Ví dụ câu với đi học quân sự / participate in student military training

  1. 1

    Học sinh sẽ đi học quân sự vào tháng tới để chuẩn bị cho kỳ thi.

    Students will participate in student military training next month to prepare for the exam.

  2. 2

    Việc đi học quân sự giúp sinh viên rèn luyện kỷ luật và thể chất.

    Participating in student military training helps students develop discipline and physical fitness.

Ghi chú dùng từ đi học quân sự

Đây là hoạt động nhằm rèn luyện kỷ luật và thể chất cho sinh viên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'military training' (huấn luyện quân sự), 'discipline' (kỷ luật), 'physical fitness' (thể chất).

Video minh hoạ đi học quân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đi học quân sự

Câu hỏi thường gặp về "đi học quân sự"

Đi học quân sự tiếng Anh là gì?

Đi học quân sự tiếng Anh là "participate in student military training" (động từ), nghĩa là: Tham gia vào hoạt động huấn luyện quân sự dành cho sinh viên.

"participate in student military training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"participate in student military training" nghĩa tiếng Việt là "đi học quân sự". Đây là hoạt động nhằm rèn luyện kỷ luật và thể chất cho sinh viên.

Phát âm "participate in student military training" như thế nào?

"participate in student military training" có phiên âm IPA /pɑrˈtɪsəˌpeɪt ɪn ˈstudənt ˈmɪləˌtɛri ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "participate in student military training"?

Students will participate in student military training next month to prepare for the exam. — Học sinh sẽ đi học quân sự vào tháng tới để chuẩn bị cho kỳ thi.