Tiếng Việt
Đi học thêm tiếng Anh là gì?
đi học thêm tiếng Anh là take extra class /teɪk ˈɛkstrə klæs/. Đi học thêm là hành động tham gia các lớp học bổ sung ngoài giờ học chính để nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take extra class
Ví dụ câu với đi học thêm / take extra class
- 1
Em học thêm Toán để chuẩn bị thi vào trường chuyên.
She takes extra math classes to prepare for the entrance exam.
- 2
Cha mẹ tôi khuyến khích tôi đi học thêm để cải thiện điểm số.
My parents encourage me to take extra classes to improve my grades.
Ghi chú dùng từ đi học thêm
Đi học thêm là hoạt động học tập ngoài giờ chính, thường để nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tutoring' (gia sư), 'coaching' (đào tạo), và 'supplementary classes' (lớp học bổ sung).
Video minh hoạ đi học thêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi học thêm
Câu hỏi thường gặp về "đi học thêm"
Đi học thêm tiếng Anh là gì?
Đi học thêm tiếng Anh là "take extra class" (động từ), nghĩa là: Đi học thêm là hành động tham gia các lớp học bổ sung ngoài giờ học chính để nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng.
"take extra class" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take extra class" nghĩa tiếng Việt là "đi học thêm". Đi học thêm là hoạt động học tập ngoài giờ chính, thường để nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng.
Phát âm "take extra class" như thế nào?
"take extra class" có phiên âm IPA /teɪk ˈɛkstrə klæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take extra class"?
She takes extra math classes to prepare for the entrance exam. — Em học thêm Toán để chuẩn bị thi vào trường chuyên.