Tiếng Việt
Dạy bù tiếng Anh là gì?
dạy bù tiếng Anh là make up class /meɪk ʌp klæs/. Lớp học bổ sung để bù đắp cho các buổi học bị hoãn hoặc hủy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make up class
Ví dụ câu với dạy bù / make up class
- 1
Họ tổ chức một lớp dạy bù vào cuối tuần để hoàn thành chương trình.
They scheduled a make-up class on the weekend to finish the syllabus.
- 2
Bạn có thể tham gia lớp dạy bù nếu bỏ lỡ buổi học chính thức.
You can attend a make-up class if you miss the regular session.
Ghi chú dùng từ dạy bù
Dạy bù là lớp học bổ sung nhằm đảm bảo học sinh không bỏ lỡ kiến thức. Các thuật ngữ liên quan: 'make up exam' (thi bù), 'reschedule' (đổi lịch), 'extra class' (lớp phụ).
Video minh hoạ dạy bù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dạy bù
Câu hỏi thường gặp về "dạy bù"
Dạy bù tiếng Anh là gì?
Dạy bù tiếng Anh là "make up class" (danh từ), nghĩa là: Lớp học bổ sung để bù đắp cho các buổi học bị hoãn hoặc hủy.
"make up class" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make up class" nghĩa tiếng Việt là "dạy bù". Dạy bù là lớp học bổ sung nhằm đảm bảo học sinh không bỏ lỡ kiến thức.
Phát âm "make up class" như thế nào?
"make up class" có phiên âm IPA /meɪk ʌp klæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make up class"?
They scheduled a make-up class on the weekend to finish the syllabus. — Họ tổ chức một lớp dạy bù vào cuối tuần để hoàn thành chương trình.