Tiếng Việt
Hạng 1 tiếng Anh là gì?
hạng 1 tiếng Anh là first class /fɜːrst klæs/. Hạng cao nhất trong xếp hạng hoặc phân loại, thể hiện chất lượng hoặc vị trí hàng đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first class
Ví dụ câu với hạng 1 / first class
- 1
Anh ấy đã đạt hạng 1 trong cuộc thi chạy.
He won first class in the running competition.
- 2
Chuyến bay hạng 1 cung cấp dịch vụ tốt nhất.
First class flight offers the best service.
Ghi chú dùng từ hạng 1
Hạng 1 thể hiện vị trí cao nhất, thường dùng trong giáo dục, vận tải hoặc xếp hạng. Các từ liên quan: 'top grade' (điểm cao nhất), 'premium' (cao cấp), 'elite' (ưu tú).
Video minh hoạ hạng 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạng 1
Câu hỏi thường gặp về "hạng 1"
Hạng 1 tiếng Anh là gì?
Hạng 1 tiếng Anh là "first class" (danh từ), nghĩa là: Hạng cao nhất trong xếp hạng hoặc phân loại, thể hiện chất lượng hoặc vị trí hàng đầu.
"first class" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first class" nghĩa tiếng Việt là "hạng 1". Hạng 1 thể hiện vị trí cao nhất, thường dùng trong giáo dục, vận tải hoặc xếp hạng.
Phát âm "first class" như thế nào?
"first class" có phiên âm IPA /fɜːrst klæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first class"?
He won first class in the running competition. — Anh ấy đã đạt hạng 1 trong cuộc thi chạy.