Tiếng Việt
Dự giờ tiếng Anh là gì?
dự giờ tiếng Anh là class observation /klɑːs ˌɒbzəˈveɪʃᵊn/. Hoạt động quan sát lớp học để đánh giá hoặc học hỏi phương pháp giảng dạy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
class observation
Ví dụ câu với dự giờ / class observation
- 1
Giáo viên thực hiện dự giờ để cải thiện phương pháp giảng dạy của mình.
The teacher conducted a class observation to improve her teaching methods.
- 2
Trong buổi dự giờ, các đồng nghiệp cùng nhau phân tích cách giảng dạy của nhau.
During the class observation, colleagues analyzed each other's teaching styles.
Ghi chú dùng từ dự giờ
Dự giờ là hoạt động quan sát lớp học nhằm đánh giá hoặc học hỏi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lesson plan' (kế hoạch bài học), 'student engagement' (tương tác của học sinh), 'teaching method' (phương pháp giảng dạy).
Video minh hoạ dự giờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dự giờ
Câu hỏi thường gặp về "dự giờ"
Dự giờ tiếng Anh là gì?
Dự giờ tiếng Anh là "class observation" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động quan sát lớp học để đánh giá hoặc học hỏi phương pháp giảng dạy.
"class observation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"class observation" nghĩa tiếng Việt là "dự giờ". Dự giờ là hoạt động quan sát lớp học nhằm đánh giá hoặc học hỏi.
Phát âm "class observation" như thế nào?
"class observation" có phiên âm IPA /klɑːs ˌɒbzəˈveɪʃᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "class observation"?
The teacher conducted a class observation to improve her teaching methods. — Giáo viên thực hiện dự giờ để cải thiện phương pháp giảng dạy của mình.