Tiếng Việt
Dị hướng tiếng Anh là gì?
dị hướng tiếng Anh là Anisotropic /ˌænɪˈsɒtrɪpɪk/. Chỉ đặc trưng bởi tính chất khác nhau theo các hướng khác nhau, không đồng nhất trong mọi hướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Anisotropic
Ví dụ câu với dị hướng / Anisotropic
- 1
Vật liệu này có tính chất dị hướng rõ rệt, ảnh hưởng đến cách nó phản xạ ánh sáng.
The anisotropic properties of the crystal affect how it interacts with light.
- 2
Trong vật lý, tính chất dị hướng của kim loại giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc bên trong của nó.
In physics, the anisotropic nature of metals helps us understand their internal structure.
Ghi chú dùng từ dị hướng
Dị hướng mô tả tính chất không đồng nhất theo các hướng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'isotropic' (đồng hướng), 'anisotropy' (tính dị hướng), và 'directional' (hướng).
Video minh hoạ dị hướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dị hướng
Câu hỏi thường gặp về "dị hướng"
Dị hướng tiếng Anh là gì?
Dị hướng tiếng Anh là "Anisotropic" (tính từ), nghĩa là: Chỉ đặc trưng bởi tính chất khác nhau theo các hướng khác nhau, không đồng nhất trong mọi hướng.
"Anisotropic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Anisotropic" nghĩa tiếng Việt là "dị hướng". Dị hướng mô tả tính chất không đồng nhất theo các hướng.
Phát âm "Anisotropic" như thế nào?
"Anisotropic" có phiên âm IPA /ˌænɪˈsɒtrɪpɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Anisotropic"?
The anisotropic properties of the crystal affect how it interacts with light. — Vật liệu này có tính chất dị hướng rõ rệt, ảnh hưởng đến cách nó phản xạ ánh sáng.