Tiếng Việt
Đi làm thêm tiếng Anh là gì?
đi làm thêm tiếng Anh là do a side job /du ə saɪd ʤɑb/. Làm công việc phụ để kiếm thêm thu nhập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
do a side job
Ví dụ câu với đi làm thêm / do a side job
- 1
Tôi đi làm thêm vào cuối tuần để trang trải chi phí học tập.
I do a side job on weekends to cover my study expenses.
- 2
Cô ấy đã đi làm thêm để tiết kiệm tiền mua xe mới.
She took on a side job to save money for a new car.
Ghi chú dùng từ đi làm thêm
Đây là hành động làm công việc phụ ngoài công việc chính để kiếm thêm thu nhập. Các từ liên quan: 'part-time job' (công việc bán thời gian), 'gig' (công việc ngắn hạn), 'overtime' (làm thêm giờ).
Video minh hoạ đi làm thêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi làm thêm
Câu hỏi thường gặp về "đi làm thêm"
Đi làm thêm tiếng Anh là gì?
Đi làm thêm tiếng Anh là "do a side job" (động từ), nghĩa là: Làm công việc phụ để kiếm thêm thu nhập.
"do a side job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"do a side job" nghĩa tiếng Việt là "đi làm thêm". Đây là hành động làm công việc phụ ngoài công việc chính để kiếm thêm thu nhập.
Phát âm "do a side job" như thế nào?
"do a side job" có phiên âm IPA /du ə saɪd ʤɑb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "do a side job"?
I do a side job on weekends to cover my study expenses. — Tôi đi làm thêm vào cuối tuần để trang trải chi phí học tập.