Tiếng Việt
Đi làm tiếng Anh là gì?
đi làm tiếng Anh là go to work /ɡoʊ tu wɜrk/. Đi đến nơi làm việc để thực hiện công việc hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go to work
Ví dụ câu với đi làm / go to work
- 1
Tôi đi làm bằng xe máy mỗi sáng.
I go to work by motorbike every morning.
- 2
Cô ấy đi làm từ 8 giờ sáng.
She goes to work at 8 in the morning.
Ghi chú dùng từ đi làm
Đây là cụm từ diễn tả hành động đi đến nơi làm việc hàng ngày. Các từ liên quan: 'commute' (đi lại), 'employment' (việc làm), 'office' (văn phòng).
Video minh hoạ đi làm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi làm
Câu hỏi thường gặp về "đi làm"
Đi làm tiếng Anh là gì?
Đi làm tiếng Anh là "go to work" (động từ), nghĩa là: Đi đến nơi làm việc để thực hiện công việc hàng ngày.
"go to work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go to work" nghĩa tiếng Việt là "đi làm". Đây là cụm từ diễn tả hành động đi đến nơi làm việc hàng ngày.
Phát âm "go to work" như thế nào?
"go to work" có phiên âm IPA /ɡoʊ tu wɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go to work"?
I go to work by motorbike every morning. — Tôi đi làm bằng xe máy mỗi sáng.