The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đi ốt tiếng Anh là gì?

đi ốt tiếng Anh là diode /ˈdaɪoʊd/. Đi ốt là một linh kiện điện tử bán dẫn cho phép dòng điện đi qua theo một chiều duy nhất.

Hình minh hoạ "đi ốt" tiếng Anh là "diode"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

diode

Danh từ
/ˈdaɪoʊd/

Ví dụ câu với đi ốt / diode

  1. 1

    Đi ốt được sử dụng trong các mạch chỉnh lưu để chuyển đổi dòng xoay chiều thành dòng một chiều.

    Diodes are used in rectifier circuits to convert AC to DC.

  2. 2

    Bạn cần một đi ốt để bảo vệ mạch khỏi dòng ngược.

    You need a diode to protect the circuit from reverse current.

Ghi chú dùng từ đi ốt

Đi ốt là linh kiện bán dẫn quan trọng trong điện tử, giúp kiểm soát dòng điện theo một chiều. Các thuật ngữ liên quan gồm có transistor (t transistor), resistor (điện trở), capacitor (tụ điện).

Video minh hoạ đi ốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đi ốt

Câu hỏi thường gặp về "đi ốt"

Đi ốt tiếng Anh là gì?

Đi ốt tiếng Anh là "diode" (danh từ), nghĩa là: Đi ốt là một linh kiện điện tử bán dẫn cho phép dòng điện đi qua theo một chiều duy nhất.

"diode" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"diode" nghĩa tiếng Việt là "đi ốt". Đi ốt là linh kiện bán dẫn quan trọng trong điện tử, giúp kiểm soát dòng điện theo một chiều.

Phát âm "diode" như thế nào?

"diode" có phiên âm IPA /ˈdaɪoʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "diode"?

Diodes are used in rectifier circuits to convert AC to DC. — Đi ốt được sử dụng trong các mạch chỉnh lưu để chuyển đổi dòng xoay chiều thành dòng một chiều.