Tiếng Việt
Muộn rồi tôi đi ngủ đây tiếng Anh là gì?
muộn rồi tôi đi ngủ đây tiếng Anh là It’s late, I’m going to sleep /ɪts leɪt aɪm ˈɡəʊɪŋ tə sliːp/. Cụm từ thể hiện đã muộn và sắp đi ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
It’s late, I’m going to sleep
Ví dụ câu với muộn rồi tôi đi ngủ đây / It’s late, I’m going to sleep
- 1
It's late, I’m going to sleep. Tôi muộn rồi, tôi đi ngủ đây.
It's late, I’m going to sleep. It's getting late, I need to rest.
- 2
It's late, I’m going to sleep. Muộn rồi, tôi phải đi ngủ.
It's late, I’m going to sleep. I should go to bed now.
Ghi chú dùng từ muộn rồi tôi đi ngủ đây
Cụm từ này dùng để thông báo đã muộn và sắp đi ngủ. Các từ liên quan: bedtime (giờ đi ngủ), sleep (ngủ), rest (nghỉ ngơi).
Video minh hoạ muộn rồi tôi đi ngủ đây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với muộn rồi tôi đi ngủ đây
Câu hỏi thường gặp về "muộn rồi tôi đi ngủ đây"
Muộn rồi tôi đi ngủ đây tiếng Anh là gì?
Muộn rồi tôi đi ngủ đây tiếng Anh là "It’s late, I’m going to sleep" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện đã muộn và sắp đi ngủ.
"It’s late, I’m going to sleep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"It’s late, I’m going to sleep" nghĩa tiếng Việt là "muộn rồi tôi đi ngủ đây". Cụm từ này dùng để thông báo đã muộn và sắp đi ngủ.
Phát âm "It’s late, I’m going to sleep" như thế nào?
"It’s late, I’m going to sleep" có phiên âm IPA /ɪts leɪt aɪm ˈɡəʊɪŋ tə sliːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "It’s late, I’m going to sleep"?
It's late, I’m going to sleep. It's getting late, I need to rest. — It's late, I’m going to sleep. Tôi muộn rồi, tôi đi ngủ đây.