Tiếng Việt
Đi ngược chiều tiếng Anh là gì?
đi ngược chiều tiếng Anh là counterflow /ˈkaʊntərfloʊ/. Đi ngược chiều là hành động di chuyển hoặc đi theo hướng ngược lại với dòng chảy chính hoặc hướng đi phổ biến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
counterflow
Ví dụ câu với đi ngược chiều / counterflow
- 1
Xe đạp đi ngược chiều trên đường một chiều gây nguy hiểm.
Cyclists going counterflow on a one-way street can be dangerous.
- 2
Xe tải bị phạt vì đi ngược chiều trên đường cao tốc.
The truck was fined for going counterflow on the highway.
Ghi chú dùng từ đi ngược chiều
Đi ngược chiều thường liên quan đến việc vi phạm luật giao thông hoặc gây nguy hiểm. Các từ liên quan gồm 'one-way street' (đường một chiều), 'traffic violation' (vi phạm giao thông), 'direction' (hướng), 'flow' (dòng chảy).
Video minh hoạ đi ngược chiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi ngược chiều
Câu hỏi thường gặp về "đi ngược chiều"
Đi ngược chiều tiếng Anh là gì?
Đi ngược chiều tiếng Anh là "counterflow" (động từ), nghĩa là: Đi ngược chiều là hành động di chuyển hoặc đi theo hướng ngược lại với dòng chảy chính hoặc hướng đi phổ biến.
"counterflow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"counterflow" nghĩa tiếng Việt là "đi ngược chiều". Đi ngược chiều thường liên quan đến việc vi phạm luật giao thông hoặc gây nguy hiểm.
Phát âm "counterflow" như thế nào?
"counterflow" có phiên âm IPA /ˈkaʊntərfloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "counterflow"?
Cyclists going counterflow on a one-way street can be dangerous. — Xe đạp đi ngược chiều trên đường một chiều gây nguy hiểm.