Tiếng Việt
Ngược chiều tiếng Anh là gì?
ngược chiều tiếng Anh là opposite direction /ˈɒp.ə.zɪt dɪˈrek.ʃən/. Hướng đi ngược lại với hướng chính hoặc hướng đã xác định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
opposite direction
Ví dụ câu với ngược chiều / opposite direction
- 1
Xe đạp đi ngược chiều trên đường một chiều.
The bicycle is riding in the opposite direction on a one-way street.
- 2
Xe tải đang đi ngược chiều với xe hơi.
The truck is moving in the opposite direction from the car.
Ghi chú dùng từ ngược chiều
Ngược chiều là thuật ngữ chỉ hướng đi đối lập. Các từ liên quan gồm 'đối diện' (facing), 'ngược lại' (reverse), 'đối nghịch' (opposite).
Video minh hoạ ngược chiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngược chiều
- ngược chiều kim đồng hồcounterclockwise
- chiềuafternoon
- ngượcreverse
- đi ngược chiềucounterflow
- cấm đi ngược chiềuone-way, no entry
- biển cấm đi ngược chiềuno entry sign
- biển nhường cho xe ngược chiều qua đường hẹpyield to oncoming traffic sign
- đằngdirection
- hướngdirection
- phươngDirection
- hướng đidirection
- đặt hướngset direction
Câu hỏi thường gặp về "ngược chiều"
Ngược chiều tiếng Anh là gì?
Ngược chiều tiếng Anh là "opposite direction" (danh từ), nghĩa là: Hướng đi ngược lại với hướng chính hoặc hướng đã xác định.
"opposite direction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"opposite direction" nghĩa tiếng Việt là "ngược chiều". Ngược chiều là thuật ngữ chỉ hướng đi đối lập.
Phát âm "opposite direction" như thế nào?
"opposite direction" có phiên âm IPA /ˈɒp.ə.zɪt dɪˈrek.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "opposite direction"?
The bicycle is riding in the opposite direction on a one-way street. — Xe đạp đi ngược chiều trên đường một chiều.