The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dị nguyên tiếng Anh là gì?

dị nguyên tiếng Anh là allergen /ˈæləʤən/. Chất gây dị ứng, gây phản ứng dị ứng trong cơ thể người hoặc động vật.

Hình minh hoạ "dị nguyên" tiếng Anh là "allergen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

allergen

Danh từ
/ˈæləʤən/

Ví dụ câu với dị nguyên / allergen

  1. 1

    Chất phấn hoa là một dị nguyên phổ biến gây dị ứng mùa xuân.

    Pollen is a common allergen that causes spring allergies.

  2. 2

    Một số loại thực phẩm như đậu phộng có thể là dị nguyên mạnh gây phản ứng dị ứng.

    Some foods like peanuts can be strong allergens causing allergic reactions.

Ghi chú dùng từ dị nguyên

Dị nguyên là yếu tố gây dị ứng, thường gặp trong phấn hoa, thực phẩm, hoặc bụi nhà. Các thuật ngữ liên quan gồm 'allergy' (dị ứng), 'allergic reaction' (phản ứng dị ứng), và 'antihistamine' (thuốc chống dị ứng).

Video minh hoạ dị nguyên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dị nguyên

Câu hỏi thường gặp về "dị nguyên"

Dị nguyên tiếng Anh là gì?

Dị nguyên tiếng Anh là "allergen" (danh từ), nghĩa là: Chất gây dị ứng, gây phản ứng dị ứng trong cơ thể người hoặc động vật.

"allergen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"allergen" nghĩa tiếng Việt là "dị nguyên". Dị nguyên là yếu tố gây dị ứng, thường gặp trong phấn hoa, thực phẩm, hoặc bụi nhà.

Phát âm "allergen" như thế nào?

"allergen" có phiên âm IPA /ˈæləʤən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "allergen"?

Pollen is a common allergen that causes spring allergies. — Chất phấn hoa là một dị nguyên phổ biến gây dị ứng mùa xuân.