Tiếng Việt
Đi tắt đón đầu tiếng Anh là gì?
đi tắt đón đầu tiếng Anh là Take a shortcut /teɪk ə ˈʃɔrtˌkʌt/. Đi qua con đường ngắn hơn để tiết kiệm thời gian hoặc tránh ùn tắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Take a shortcut
Ví dụ câu với đi tắt đón đầu / Take a shortcut
- 1
Chúng tôi đã đi tắt đón đầu để đến nơi sớm hơn.
We took a shortcut to arrive earlier.
- 2
Anh ấy thường đi tắt đón đầu để tránh kẹt xe.
He often takes a shortcut to avoid traffic.
Ghi chú dùng từ đi tắt đón đầu
Đi tắt đón đầu là hành động chọn con đường ngắn hơn để tiết kiệm thời gian. Các từ liên quan gồm 'shortcut' (đường tắt), 'bypass' (đường vòng), 'detour' (đường vòng tránh).
Video minh hoạ đi tắt đón đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi tắt đón đầu
Câu hỏi thường gặp về "đi tắt đón đầu"
Đi tắt đón đầu tiếng Anh là gì?
Đi tắt đón đầu tiếng Anh là "Take a shortcut" (động từ), nghĩa là: Đi qua con đường ngắn hơn để tiết kiệm thời gian hoặc tránh ùn tắc.
"Take a shortcut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Take a shortcut" nghĩa tiếng Việt là "đi tắt đón đầu". Đi tắt đón đầu là hành động chọn con đường ngắn hơn để tiết kiệm thời gian.
Phát âm "Take a shortcut" như thế nào?
"Take a shortcut" có phiên âm IPA /teɪk ə ˈʃɔrtˌkʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Take a shortcut"?
We took a shortcut to arrive earlier. — Chúng tôi đã đi tắt đón đầu để đến nơi sớm hơn.