Tiếng Việt
Phím tắt tiếng Anh là gì?
phím tắt tiếng Anh là keyboard shortcut /ˈkiˌbɔrd ˈʃɔrtˌkʌt/. Phím tắt là các tổ hợp phím trên bàn phím giúp thực hiện nhanh các lệnh hoặc chức năng trong phần mềm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
keyboard shortcut
Ví dụ câu với phím tắt / keyboard shortcut
- 1
Sử dụng phím tắt để sao chép nhanh dữ liệu.
Use keyboard shortcuts to quickly copy data.
- 2
Phím tắt Ctrl + S giúp lưu tài liệu dễ dàng.
The Ctrl + S shortcut helps to save the document easily.
Ghi chú dùng từ phím tắt
Phím tắt là các tổ hợp phím giúp thao tác nhanh hơn. Các ví dụ liên quan gồm: 'Copy (sao chép)', 'Save (lưu)', 'Paste (dán)'.
Video minh hoạ phím tắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phím tắt
Câu hỏi thường gặp về "phím tắt"
Phím tắt tiếng Anh là gì?
Phím tắt tiếng Anh là "keyboard shortcut" (danh từ), nghĩa là: Phím tắt là các tổ hợp phím trên bàn phím giúp thực hiện nhanh các lệnh hoặc chức năng trong phần mềm.
"keyboard shortcut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"keyboard shortcut" nghĩa tiếng Việt là "phím tắt". Phím tắt là các tổ hợp phím giúp thao tác nhanh hơn.
Phát âm "keyboard shortcut" như thế nào?
"keyboard shortcut" có phiên âm IPA /ˈkiˌbɔrd ˈʃɔrtˌkʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "keyboard shortcut"?
Use keyboard shortcuts to quickly copy data. — Sử dụng phím tắt để sao chép nhanh dữ liệu.