The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đón đầu tiếng Anh là gì?

đón đầu tiếng Anh là anticipate /ænˈtɪsɪpeɪt/. Dự đoán hoặc chuẩn bị trước để đón nhận điều gì sẽ xảy ra.

Hình minh hoạ "đón đầu" tiếng Anh là "anticipate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

anticipate

Động từ
/ænˈtɪsɪpeɪt/

Ví dụ câu với đón đầu / anticipate

  1. 1

    Chúng tôi đã dự đoán được xu hướng thị trường và đón đầu nó.

    We anticipated the market trend and prepared for it.

  2. 2

    Công ty luôn cố gắng đón đầu các công nghệ mới để duy trì lợi thế cạnh tranh.

    The company always tries to anticipate new technologies to maintain a competitive edge.

Ghi chú dùng từ đón đầu

Đón đầu nghĩa là dự đoán và chuẩn bị trước cho các sự kiện hoặc xu hướng. Các từ liên quan gồm 'predict' (dự đoán), 'foresee' (lường trước), và 'prepare' (chuẩn bị).

Video minh hoạ đón đầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đón đầu

Câu hỏi thường gặp về "đón đầu"

Đón đầu tiếng Anh là gì?

Đón đầu tiếng Anh là "anticipate" (động từ), nghĩa là: Dự đoán hoặc chuẩn bị trước để đón nhận điều gì sẽ xảy ra.

"anticipate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"anticipate" nghĩa tiếng Việt là "đón đầu". Đón đầu nghĩa là dự đoán và chuẩn bị trước cho các sự kiện hoặc xu hướng.

Phát âm "anticipate" như thế nào?

"anticipate" có phiên âm IPA /ænˈtɪsɪpeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "anticipate"?

We anticipated the market trend and prepared for it. — Chúng tôi đã dự đoán được xu hướng thị trường và đón đầu nó.