Tiếng Việt
Đi trước tiếng Anh là gì?
đi trước tiếng Anh là go ahead /ɡəʊ əˈhɛd/. Đi trước, tiến lên hoặc bắt đầu hành động trước người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go ahead
Ví dụ câu với đi trước / go ahead
- 1
Bạn cứ đi trước, tôi sẽ theo sau.
Please go ahead and start the meeting.
- 2
Chúng ta đi trước một bước để chuẩn bị tốt hơn.
Let's go ahead with the plan.
Ghi chú dùng từ đi trước
Đi trước là hành động bắt đầu hoặc tiến lên trước. Các từ liên quan: proceed (tiến hành), advance (tiến bộ), lead (dẫn dắt).
Video minh hoạ đi trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi trước
Câu hỏi thường gặp về "đi trước"
Đi trước tiếng Anh là gì?
Đi trước tiếng Anh là "go ahead" (động từ), nghĩa là: Đi trước, tiến lên hoặc bắt đầu hành động trước người khác.
"go ahead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go ahead" nghĩa tiếng Việt là "đi trước". Đi trước là hành động bắt đầu hoặc tiến lên trước.
Phát âm "go ahead" như thế nào?
"go ahead" có phiên âm IPA /ɡəʊ əˈhɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go ahead"?
Please go ahead and start the meeting. — Bạn cứ đi trước, tôi sẽ theo sau.