Tiếng Việt
Đi trước thời đại tiếng Anh là gì?
đi trước thời đại tiếng Anh là Ahead of one's time /əˈhɛd əv wʌnz taɪm/. Đi trước thời đại nghĩa là có ý tưởng hoặc phong cách vượt xa thời điểm hiện tại, thường không được hiểu hoặc chấp nhận rộng rãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ahead of one's time
Ví dụ câu với đi trước thời đại / Ahead of one's time
- 1
His innovative ideas were ahead of his time.
Ý tưởng sáng tạo của anh ấy đi trước thời đại.
- 2
The artist's style was ahead of his time, only appreciated decades later.
Phong cách của họa sĩ đó đi trước thời đại, chỉ được đánh giá cao sau hàng thập kỷ.
Ghi chú dùng từ đi trước thời đại
Thường liên quan đến các thuật ngữ như 'innovative' (đổi mới), 'pioneering' (tiên phong), và 'visionary' (nhìn xa trông rộng), mô tả những người hoặc ý tưởng vượt xa thời đại của họ.
Video minh hoạ đi trước thời đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi trước thời đại
Câu hỏi thường gặp về "đi trước thời đại"
Đi trước thời đại tiếng Anh là gì?
Đi trước thời đại tiếng Anh là "Ahead of one's time" (cụm từ), nghĩa là: Đi trước thời đại nghĩa là có ý tưởng hoặc phong cách vượt xa thời điểm hiện tại, thường không được hiểu hoặc chấp nhận rộng rãi.
"Ahead of one's time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ahead of one's time" nghĩa tiếng Việt là "đi trước thời đại". Thường liên quan đến các thuật ngữ như 'innovative' (đổi mới), 'pioneering' (tiên phong), và 'visionary' (nhìn xa trông rộng), mô tả những người hoặc ý tưởng vượt xa thời đại của họ.
Phát âm "Ahead of one's time" như thế nào?
"Ahead of one's time" có phiên âm IPA /əˈhɛd əv wʌnz taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ahead of one's time"?
Ý tưởng sáng tạo của anh ấy đi trước thời đại. — His innovative ideas were ahead of his time.