Tiếng Việt
Đi vắng khỏi thành phố tiếng Anh là gì?
đi vắng khỏi thành phố tiếng Anh là out of town /aʊt əv taʊn/. Không có mặt trong thành phố, thường để đi du lịch hoặc công tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
out of town
Ví dụ câu với đi vắng khỏi thành phố / out of town
- 1
I will be out of town this weekend for a conference.
Tôi sẽ đi vắng khỏi thành phố cuối tuần này để dự hội nghị.
- 2
She is out of town visiting her parents.
Cô ấy đi vắng khỏi thành phố để thăm cha mẹ.
Ghi chú dùng từ đi vắng khỏi thành phố
Diễn đạt trạng thái không có mặt trong thành phố, thường liên quan đến việc đi xa. Các từ liên quan: 'away' (xa), 'absent' (vắng mặt), 'travel' (du lịch).
Video minh hoạ đi vắng khỏi thành phố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi vắng khỏi thành phố
Câu hỏi thường gặp về "đi vắng khỏi thành phố"
Đi vắng khỏi thành phố tiếng Anh là gì?
Đi vắng khỏi thành phố tiếng Anh là "out of town" (tính từ), nghĩa là: Không có mặt trong thành phố, thường để đi du lịch hoặc công tác.
"out of town" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"out of town" nghĩa tiếng Việt là "đi vắng khỏi thành phố". Diễn đạt trạng thái không có mặt trong thành phố, thường liên quan đến việc đi xa.
Phát âm "out of town" như thế nào?
"out of town" có phiên âm IPA /aʊt əv taʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "out of town"?
Tôi sẽ đi vắng khỏi thành phố cuối tuần này để dự hội nghị. — I will be out of town this weekend for a conference.