The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thị tứ tiếng Anh là gì?

thị tứ tiếng Anh là Market town /ˈmɑːrkɪt taʊn/. Thị tứ là một loại đô thị nhỏ, thường nằm gần nông thôn, có chợ trung tâm và các dịch vụ cơ bản cho cư dân địa phương.

Hình minh hoạ "thị tứ" tiếng Anh là "Market town"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Market town

Danh từ
/ˈmɑːrkɪt taʊn/

Ví dụ câu với thị tứ / Market town

  1. 1

    The market town serves as a commercial hub for nearby villages.

    Thị tứ là trung tâm thương mại cho các làng lân cận.

  2. 2

    Many market towns have weekly markets that attract people from surrounding areas.

    Nhiều thị tứ có chợ phiên hàng tuần thu hút người dân từ các vùng lân cận.

Ghi chú dùng từ thị tứ

Thị tứ là một dạng đô thị nhỏ, thường có chợ và các dịch vụ cơ bản. Các từ liên quan: 'town' (thị trấn), 'village' (làng), 'market' (chợ).

Video minh hoạ thị tứ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thị tứ

Câu hỏi thường gặp về "thị tứ"

Thị tứ tiếng Anh là gì?

Thị tứ tiếng Anh là "Market town" (danh từ), nghĩa là: Thị tứ là một loại đô thị nhỏ, thường nằm gần nông thôn, có chợ trung tâm và các dịch vụ cơ bản cho cư dân địa phương.

"Market town" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Market town" nghĩa tiếng Việt là "thị tứ". Thị tứ là một dạng đô thị nhỏ, thường có chợ và các dịch vụ cơ bản.

Phát âm "Market town" như thế nào?

"Market town" có phiên âm IPA /ˈmɑːrkɪt taʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Market town"?

Thị tứ là trung tâm thương mại cho các làng lân cận. — The market town serves as a commercial hub for nearby villages.