Tiếng Việt
Kẻ chợ tiếng Anh là gì?
kẻ chợ tiếng Anh là Market Town /maar · kuht town/. Thị trấn nhỏ nằm gần chợ, nơi buôn bán và sinh hoạt của cư dân địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Market Town
Ví dụ câu với kẻ chợ / Market Town
- 1
The market town was bustling with vendors and shoppers.
Thị trấn chợ sầm uất với các nhà bán hàng và khách mua hàng.
- 2
Many residents rely on the market town for daily supplies.
Nhiều cư dân dựa vào thị trấn chợ để mua sắm hàng ngày.
Ghi chú dùng từ kẻ chợ
Kẻ chợ là một loại thị trấn nhỏ tập trung vào hoạt động buôn bán. Các từ liên quan: 'market' (chợ), 'town' (thị trấn), 'bazaar' (chợ lớn, đặc biệt ở các nền văn hóa khác).
Video minh hoạ kẻ chợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ chợ
Câu hỏi thường gặp về "kẻ chợ"
Kẻ chợ tiếng Anh là gì?
Kẻ chợ tiếng Anh là "Market Town" (danh từ), nghĩa là: Thị trấn nhỏ nằm gần chợ, nơi buôn bán và sinh hoạt của cư dân địa phương.
"Market Town" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Market Town" nghĩa tiếng Việt là "kẻ chợ". Kẻ chợ là một loại thị trấn nhỏ tập trung vào hoạt động buôn bán.
Phát âm "Market Town" như thế nào?
"Market Town" có phiên âm IPA /maar · kuht town/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Market Town"?
Thị trấn chợ sầm uất với các nhà bán hàng và khách mua hàng. — The market town was bustling with vendors and shoppers.