Tiếng Việt
Đi vay tiếng Anh là gì?
đi vay tiếng Anh là borrow /ˈbɑːroʊ/. mượn tạm, vay mượn vật gì của ai đó để dùng rồi trả lại sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
borrow
Ví dụ câu với đi vay / borrow
- 1
Tôi cần vay sách từ thư viện.
I need to borrow a book from the library.
- 2
Anh ấy đã vay tiền của bạn để mua xe.
He borrowed money from you to buy a car.
Ghi chú dùng từ đi vay
Đây là hành động mượn tạm một vật hoặc tiền bạc. Các từ liên quan: lend (cho mượn), loan (khoản vay), debt (nợ).
Video minh hoạ đi vay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi vay
Câu hỏi thường gặp về "đi vay"
Đi vay tiếng Anh là gì?
Đi vay tiếng Anh là "borrow" (động từ), nghĩa là: mượn tạm, vay mượn vật gì của ai đó để dùng rồi trả lại sau.
"borrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"borrow" nghĩa tiếng Việt là "đi vay". Đây là hành động mượn tạm một vật hoặc tiền bạc.
Phát âm "borrow" như thế nào?
"borrow" có phiên âm IPA /ˈbɑːroʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "borrow"?
I need to borrow a book from the library. — Tôi cần vay sách từ thư viện.