Tiếng Việt
Chi phí đi vay tiếng Anh là gì?
chi phí đi vay tiếng Anh là Borrowing costs /ˈbɒroʊɪŋ kɒsts/. Chi phí liên quan đến việc vay vốn, bao gồm lãi suất và các khoản phí khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Borrowing costs
Ví dụ câu với chi phí đi vay / Borrowing costs
- 1
The company must account for borrowing costs when calculating project expenses.
Công ty phải tính chi phí đi vay khi lập dự toán dự án.
- 2
High borrowing costs can reduce the profitability of a new investment.
Chi phí đi vay cao có thể làm giảm lợi nhuận của khoản đầu tư mới.
Ghi chú dùng từ chi phí đi vay
Chi phí đi vay là các khoản phí liên quan đến việc vay mượn tiền, như lãi suất và phí dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm: interest rate (lãi suất), loan fee (phí vay), debt financing (tài trợ bằng nợ).
Video minh hoạ chi phí đi vay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí đi vay
Câu hỏi thường gặp về "chi phí đi vay"
Chi phí đi vay tiếng Anh là gì?
Chi phí đi vay tiếng Anh là "Borrowing costs" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến việc vay vốn, bao gồm lãi suất và các khoản phí khác.
"Borrowing costs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Borrowing costs" nghĩa tiếng Việt là "chi phí đi vay". Chi phí đi vay là các khoản phí liên quan đến việc vay mượn tiền, như lãi suất và phí dịch vụ.
Phát âm "Borrowing costs" như thế nào?
"Borrowing costs" có phiên âm IPA /ˈbɒroʊɪŋ kɒsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Borrowing costs"?
Công ty phải tính chi phí đi vay khi lập dự toán dự án. — The company must account for borrowing costs when calculating project expenses.