Tiếng Việt
Chuyến đi xa tiếng Anh là gì?
chuyến đi xa tiếng Anh là Long-distance trip /ˈlɔŋ ˈdɪstəns trɪp/. Chuyến đi xa là hành trình diễn ra ở khoảng cách lớn so với nơi ở hoặc nơi làm việc của người tham gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Long-distance trip
Ví dụ câu với chuyến đi xa / Long-distance trip
- 1
Tôi đã chuẩn bị cho chuyến đi xa tới thành phố khác để công tác.
I prepared for a long-distance trip to another city for work.
- 2
Chuyến đi xa này khiến tôi cảm thấy rất mệt mỏi nhưng cũng rất thú vị.
This long-distance trip made me feel very tired but also very excited.
Ghi chú dùng từ chuyến đi xa
Chuyến đi xa thường liên quan đến việc di chuyển ở khoảng cách lớn. Các từ liên quan gồm có 'journey' (chuyến đi), 'trip' (chuyến đi ngắn hơn), 'travel' (du lịch).
Video minh hoạ chuyến đi xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyến đi xa
Câu hỏi thường gặp về "chuyến đi xa"
Chuyến đi xa tiếng Anh là gì?
Chuyến đi xa tiếng Anh là "Long-distance trip" (danh từ), nghĩa là: Chuyến đi xa là hành trình diễn ra ở khoảng cách lớn so với nơi ở hoặc nơi làm việc của người tham gia.
"Long-distance trip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Long-distance trip" nghĩa tiếng Việt là "chuyến đi xa". Chuyến đi xa thường liên quan đến việc di chuyển ở khoảng cách lớn.
Phát âm "Long-distance trip" như thế nào?
"Long-distance trip" có phiên âm IPA /ˈlɔŋ ˈdɪstəns trɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Long-distance trip"?
I prepared for a long-distance trip to another city for work. — Tôi đã chuẩn bị cho chuyến đi xa tới thành phố khác để công tác.