Tiếng Việt
Địa chất học vũ trụ tiếng Anh là gì?
địa chất học vũ trụ tiếng Anh là planetary geology /ˈplænɪˌtɛri ʤɪˈɒləʤi/. Ngành khoa học nghiên cứu về thành phần, cấu trúc và quá trình hình thành các hành tinh và vệ tinh của chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
planetary geology
Ví dụ câu với địa chất học vũ trụ / planetary geology
- 1
Các nhà địa chất học vũ trụ phân tích các mẫu đá từ mặt trăng để hiểu về lịch sử địa chất của nó.
Planetary geology helps scientists understand the history of the Moon through analyzing rock samples.
- 2
Nghiên cứu địa chất học vũ trụ cung cấp thông tin về quá trình hình thành các hành tinh trong hệ mặt trời.
Studying planetary geology provides insights into the formation processes of planets in the solar system.
Ghi chú dùng từ địa chất học vũ trụ
Địa chất học vũ trụ là lĩnh vực nghiên cứu về các hành tinh và vệ tinh của chúng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'geology' (địa chất), 'planet' (hành tinh), 'moon' (mặt trăng).
Video minh hoạ địa chất học vũ trụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với địa chất học vũ trụ
- ĐịaLand
- họclearn
- TrụPillar
- chấtawesome
- vũ trụuniverse
- địa chấtgeology
- địa chất họcgeology
- nhà địa chất học vũ trụspace geologist
- khoa địa chấtfaculty of geology
- đại học mỏ địa chấtUniversity of Mining and Geology
- Địa chất công trìnhengineering geology
- đại học mỏ địa chất Hà NộiHa Noi Mining and Geology University
Câu hỏi thường gặp về "địa chất học vũ trụ"
Địa chất học vũ trụ tiếng Anh là gì?
Địa chất học vũ trụ tiếng Anh là "planetary geology" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu về thành phần, cấu trúc và quá trình hình thành các hành tinh và vệ tinh của chúng.
"planetary geology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"planetary geology" nghĩa tiếng Việt là "địa chất học vũ trụ". Địa chất học vũ trụ là lĩnh vực nghiên cứu về các hành tinh và vệ tinh của chúng.
Phát âm "planetary geology" như thế nào?
"planetary geology" có phiên âm IPA /ˈplænɪˌtɛri ʤɪˈɒləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "planetary geology"?
Planetary geology helps scientists understand the history of the Moon through analyzing rock samples. — Các nhà địa chất học vũ trụ phân tích các mẫu đá từ mặt trăng để hiểu về lịch sử địa chất của nó.