The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Địa chất tiếng Anh là gì?

địa chất tiếng Anh là geology /ʤiˈɑləʤi/. Khoa học nghiên cứu về thành phần, cấu trúc và quá trình hình thành của Trái Đất.

Hình minh hoạ "địa chất" tiếng Anh là "geology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

geology

Danh từ
/ʤiˈɑləʤi/

Ví dụ câu với địa chất / geology

  1. 1

    Các nhà địa chất học đang nghiên cứu các lớp địa chất cổ xưa.

    Geologists are studying ancient rock layers.

  2. 2

    Địa chất giúp chúng ta hiểu về nguồn gốc của khoáng sản.

    Geology helps us understand the origin of minerals.

Ghi chú dùng từ địa chất

Địa chất là ngành khoa học về Trái Đất. Các thuật ngữ liên quan: 'mineral' (khoáng sản), 'strata' (lớp địa chất), 'fossil' (hóa thạch).

Video minh hoạ địa chất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với địa chất

Câu hỏi thường gặp về "địa chất"

Địa chất tiếng Anh là gì?

Địa chất tiếng Anh là "geology" (danh từ), nghĩa là: Khoa học nghiên cứu về thành phần, cấu trúc và quá trình hình thành của Trái Đất.

"geology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"geology" nghĩa tiếng Việt là "địa chất". Địa chất là ngành khoa học về Trái Đất.

Phát âm "geology" như thế nào?

"geology" có phiên âm IPA /ʤiˈɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "geology"?

Geologists are studying ancient rock layers. — Các nhà địa chất học đang nghiên cứu các lớp địa chất cổ xưa.