Tiếng Việt
Nhà địa chất học vũ trụ tiếng Anh là gì?
nhà địa chất học vũ trụ tiếng Anh là space geologist /speɪs ʤiˈɒləʤɪst/. Nhà khoa học nghiên cứu về các hành tinh, vệ tinh và các vật thể trong không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
space geologist
Ví dụ câu với nhà địa chất học vũ trụ / space geologist
- 1
The space geologist studied the surface of Mars.
Nhà địa chất học vũ trụ đã nghiên cứu bề mặt của sao Hỏa.
- 2
She specializes as a space geologist focusing on asteroids.
Cô ấy chuyên về địa chất học vũ trụ tập trung vào các tiểu hành tinh.
Ghi chú dùng từ nhà địa chất học vũ trụ
Đây là nhà khoa học nghiên cứu về các vật thể trong không gian như hành tinh và vệ tinh. Các thuật ngữ liên quan: 'astronomer' (nhà thiên văn học), 'planetary scientist' (nhà khoa học hành tinh), 'cosmology' (vũ trụ học).
Video minh hoạ nhà địa chất học vũ trụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà địa chất học vũ trụ
Câu hỏi thường gặp về "nhà địa chất học vũ trụ"
Nhà địa chất học vũ trụ tiếng Anh là gì?
Nhà địa chất học vũ trụ tiếng Anh là "space geologist" (danh từ), nghĩa là: Nhà khoa học nghiên cứu về các hành tinh, vệ tinh và các vật thể trong không gian.
"space geologist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"space geologist" nghĩa tiếng Việt là "nhà địa chất học vũ trụ". Đây là nhà khoa học nghiên cứu về các vật thể trong không gian như hành tinh và vệ tinh.
Phát âm "space geologist" như thế nào?
"space geologist" có phiên âm IPA /speɪs ʤiˈɒləʤɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "space geologist"?
Nhà địa chất học vũ trụ đã nghiên cứu bề mặt của sao Hỏa. — The space geologist studied the surface of Mars.