The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Địa lý kinh tế tiếng Anh là gì?

địa lý kinh tế tiếng Anh là economic geography /ˌɛkəˈnɑmɪk ʤiˈɑgrəfi/. Lĩnh vực nghiên cứu về mối quan hệ giữa hoạt động kinh tế và không gian địa lý.

Hình minh hoạ "địa lý kinh tế" tiếng Anh là "economic geography"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

economic geography

Danh từ
/ˌɛkəˈnɑmɪk ʤiˈɑgrəfi/

Ví dụ câu với địa lý kinh tế / economic geography

  1. 1

    Economic geography helps us understand how resources are distributed across regions.

    Kinh tế địa lý giúp chúng ta hiểu cách phân bổ tài nguyên trên các khu vực.

  2. 2

    Studying economic geography can reveal why certain industries thrive in specific areas.

    Nghiên cứu địa lý kinh tế có thể tiết lộ lý do tại sao một số ngành công nghiệp phát triển mạnh ở những khu vực nhất định.

Ghi chú dùng từ địa lý kinh tế

Kinh tế địa lý là môn học liên ngành giữa kinh tế học và địa lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'spatial analysis' (phân tích không gian), 'resource distribution' (phân bổ tài nguyên), và 'regional development' (phát triển khu vực).

Video minh hoạ địa lý kinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với địa lý kinh tế

Câu hỏi thường gặp về "địa lý kinh tế"

Địa lý kinh tế tiếng Anh là gì?

Địa lý kinh tế tiếng Anh là "economic geography" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực nghiên cứu về mối quan hệ giữa hoạt động kinh tế và không gian địa lý.

"economic geography" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"economic geography" nghĩa tiếng Việt là "địa lý kinh tế". Kinh tế địa lý là môn học liên ngành giữa kinh tế học và địa lý.

Phát âm "economic geography" như thế nào?

"economic geography" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɑmɪk ʤiˈɑgrəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "economic geography"?

Kinh tế địa lý giúp chúng ta hiểu cách phân bổ tài nguyên trên các khu vực. — Economic geography helps us understand how resources are distributed across regions.