The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Địa dư tiếng Anh là gì?

địa dư tiếng Anh là geography /dʒiˈɒɡrəfi/. Nghiên cứu về các đặc điểm của trái đất, như địa hình, khí hậu, và các vùng lãnh thổ.

Hình minh hoạ "địa dư" tiếng Anh là "geography"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

geography

Danh từ
/dʒiˈɒɡrəfi/

Ví dụ câu với địa dư / geography

  1. 1

    Học sinh đang học về địa dư của các châu lục.

    Students are studying the geography of continents.

  2. 2

    Bản đồ địa dư giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các vùng đất khác nhau.

    A geographical map helps us understand different regions.

Ghi chú dùng từ địa dư

Địa dư liên quan đến các môn như bản đồ, địa hình, khí hậu, và các vùng lãnh thổ. Các thuật ngữ liên quan gồm có: bản đồ (map), địa hình (terrain), khí hậu (climate).

Video minh hoạ địa dư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với địa dư

Câu hỏi thường gặp về "địa dư"

Địa dư tiếng Anh là gì?

Địa dư tiếng Anh là "geography" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu về các đặc điểm của trái đất, như địa hình, khí hậu, và các vùng lãnh thổ.

"geography" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"geography" nghĩa tiếng Việt là "địa dư". Địa dư liên quan đến các môn như bản đồ, địa hình, khí hậu, và các vùng lãnh thổ.

Phát âm "geography" như thế nào?

"geography" có phiên âm IPA /dʒiˈɒɡrəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "geography"?

Students are studying the geography of continents. — Học sinh đang học về địa dư của các châu lục.