Tiếng Việt
Đĩa mềm tiếng Anh là gì?
đĩa mềm tiếng Anh là Floppy disk /ˈflɒpi dɪsk/. Đĩa mềm là một loại phương tiện lưu trữ dữ liệu nhỏ gọn, dùng để lưu trữ và truyền dữ liệu trong máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Floppy disk
Ví dụ câu với đĩa mềm / Floppy disk
- 1
Tôi đã lưu tập tin vào đĩa mềm để mang đi.
I saved the file on a floppy disk to take it with me.
- 2
Đĩa mềm đã trở nên lỗi thời với sự phát triển của USB và đám mây.
Floppy disks have become obsolete with the rise of USB drives and cloud storage.
Ghi chú dùng từ đĩa mềm
Đĩa mềm là một loại phương tiện lưu trữ dữ liệu cũ, thường dùng trong thập niên 1980-1990. Các thuật ngữ liên quan: 'USB flash drive' (ổ đĩa USB), 'cloud storage' (lưu trữ đám mây), 'hard drive' (ổ cứng).
Video minh hoạ đĩa mềm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đĩa mềm
Câu hỏi thường gặp về "đĩa mềm"
Đĩa mềm tiếng Anh là gì?
Đĩa mềm tiếng Anh là "Floppy disk" (danh từ), nghĩa là: Đĩa mềm là một loại phương tiện lưu trữ dữ liệu nhỏ gọn, dùng để lưu trữ và truyền dữ liệu trong máy tính.
"Floppy disk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Floppy disk" nghĩa tiếng Việt là "đĩa mềm". Đĩa mềm là một loại phương tiện lưu trữ dữ liệu cũ, thường dùng trong thập niên 1980-1990.
Phát âm "Floppy disk" như thế nào?
"Floppy disk" có phiên âm IPA /ˈflɒpi dɪsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Floppy disk"?
I saved the file on a floppy disk to take it with me. — Tôi đã lưu tập tin vào đĩa mềm để mang đi.